[liǎn bù]
kiểm bộ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
脸部表情liǎn bù biǎo qíng
kiểm bộ biểu tình
biểu cảm khuôn mặt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.