[lì]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
牛脷酥niú lì sū
bánh ngưu lưỡi, món bánh hình bầu dục của Quảng Đông làm từ bột chiên, giống lưỡi bò
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.