[niào]
niệu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
脲醛niào quán
niệu thuyên
nhựa urê-formandehit
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.