汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
脱轨 (tuō guǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
脱轨
【脫軌】
[tuō guǐ]
thoát quỹ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
trật đường ray
2
trật bánh
3
chệch hướng
Ví dụ
火车脱轨
huǒ chē tuō guǐ
Tàu bị trật bánh
Từ ghép
0 từ chứa “脱轨”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
出轨
脱线
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
车轮离开轨道
火车~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
脱
tuō
thoát
rụng, rơi ra, bong ra; cởi bỏ, tháo bỏ; thoát khỏi, thoát ly
轨
guǐ
quỹ
Đường ray, đường chạy của xe cộ; Quỹ đạo, con đường đã định; Quy tắc, khuôn phép, thông lệ