[tuō tuō]
thoát thoát
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
活脱脱huó tuō tuō
hoạt thoát thoát
giống nhau đáng kể
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.