[tuō zhī]
thoát chi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
脱脂棉tuō zhī mián
thoát chi miên
bông thấm hút
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.