汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
脱瘾 (tuō yǐn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
脱瘾
【脫癮】
[tuō yǐn]
thoát ẩn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Thoát nghiện ma túy
Ví dụ
戒毒脱瘾
jiè dú tuō yǐn
cai nghiện
Từ ghép
0 từ chứa “脱瘾”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
摆脱毒瘾
戒毒~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
脱
tuō
thoát
rụng, rơi ra, bong ra; cởi bỏ, tháo bỏ; thoát khỏi, thoát ly
瘾
yǐn
ẩn
Cơn thèm, sự nghiện một thứ gì đó; Nghiện, bị nghiện một thói quen hoặc chất kích thích; Sự ham muốn quá mức một điều gì đó