[tuō gǎng]
thoát cương
一些夜间值班人员存在脱岗现象
yì xiē yè jiān zhí bān rén yuán cún zài tuō gǎng xiàn xiàng
Một số nhân viên trực đêm có hiện tượng bỏ vị trí
对不合格的人员进行脱岗培训
duì bù hé gé de rén yuán jìn xíng tuō gǎng péi xùn
Đào tạo lại nhân viên không đạt yêu cầu khi đang tại chức
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.