[tuō tù]
thoát thỏ
动如脱兔(形容行动迅速,像逃走的兔子一样)
dòng rú tuō tù ( xíng róng xíng dòng xùn sù , xiàng táo zǒu de tù zi yí yàng )
Nhanh như thỏ chạy
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.