[xiū]
tu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
束脩shù xiū
thúc tu
tiền lương của gia sư riêng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.