[jiǎo wàn]
cước oản
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
脚腕子jiǎo wàn zǐ
cước oản tử
xem 腳腕|脚腕[jiao3 wan4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.