[nǎo yán]
não viêm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
森林脑炎sēn lín nǎo yán
sâm lâm não viêm
viêm não rừng
乙型脑炎yǐ xíng nǎo yán
ất hình não viêm
viêm não Nhật Bản, còn gọi là viêm não B
日本脑炎rì běn nǎo yán
nhật bản não viêm
viêm não Nhật Bản
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.