[mài chōng]
mạch xung
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
脉冲星mài chōng xīng
mạch xung tinh
pulsar
脉冲波mài chōng bō
mạch xung ba
xem 脈衝|脉冲[mai4 chong1]
热脉冲rè mài chōng
nhiệt mạch xung
xung nhiệt
电磁脉冲diàn cí mài chōng
điện từ mạch xung
xung điện từ