[zhī fěn]
chi phấn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
脂粉气zhī fěn qì
chi phấn khí
chất nữ tính; ẻo lả
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.