[néng dòng xìng]
năng động tính
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
主观能动性zhǔ guān néng dòng xìng
chủ
Tính năng động chủ quan; sự phản tác dụng của ý thức và hành động chủ quan của con người đối với thế giới khách quan
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.