[néng lì]
năng lực
能力强
néng lì qiáng
Năng lực mạnh
生活能力
shēng huó néng lì
Khả năng sinh hoạt
他经验丰富,有能力担当这项工作
tā jīng yàn fēng fù , yǒu néng lì dān dāng zhè xiàng gōng zuò
Anh ấy giàu kinh nghiệm, có năng lực đảm nhận công việc này
超能力chāo néng lì
siêu năng lực
năng lực siêu phàm; sức mạnh siêu nhân
有能力yǒu néng lì
hữu năng lực
có năng lực
活动能力huó dòng néng lì
hoạt động năng lực
khả năng vận động; di động
流变能力liú biàn néng lì
lưu biến năng lực
năng lực lưu biến
处理能力chǔ lǐ néng lì
xử lý năng lực
khả năng xử lý; lưu lượng
生产能力shēng chǎn néng lì
sinh sản năng lực
khả năng sản xuất; năng lực sản xuất
生育能力shēng yù néng lì
sinh dục năng lực
khả năng sinh sản; khả năng có con
作证能力zuò zhèng néng lì
tác chứng năng lực
năng lực làm chứng; khả năng làm chứng
胜任能力shèng rèn néng lì
thắng nhiệm năng lực
năng lực
劳动能力láo dòng néng lì
lao
khả năng lao động
执政能力zhí zhèng néng lì
chấp chính năng lực
năng lực cầm quyền
变现能力biàn xiàn néng lì
biến hiện năng lực
khả năng thanh khoản; tính thị trường