[pián]
biền
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
胼胝pián zhī
biền chi
vết chai
胼胝体pián zhī tǐ
biền chi thể
thể chai
胼手胝足pián shǒu zhī zú
biền thủ chi túc
nghĩa đen, với chai sạn trên tay và chân; nghĩa bóng, làm việc quần quật
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.