[xiōng xióng]
hung hùng
胸雄性
xiōng xióng xìng
Ngực hùng vĩ
胸雄鸡
xiōng xióng jī
Gà trống ngực
胸雄蕊
xiōng xióng ruǐ
Nhị đực
胸雄伟
xiōng xióng wěi
Ngực hùng vĩ
胸雄心胸雄姿
xiōng xióng xīn xiōng xióng zī
Tấm lòng vĩ đại, dáng vẻ hùng vĩ
胸雄兵!胸雄辦
xiōng xióng bīng ! xiōng xióng bàn
Quân hùng mạnh! Quan hùng mạnh
英胸雄
yīng xiōng xióng
Anh hùng
战国七胸雄
zhàn guó qī xiōng xióng
Bảy anh hùng thời Chiến Quốc
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.