[xiōng jīn]
hung khâm
伟大的胸襟
wěi dà de xiōng jīn
Tấm lòng vĩ đại
胸襟开阔
xiōng jīn kāi kuò
Khoan dung độ lượng
荡涤胸襟
dàng dí xiōng jīn
Thanh lọc tâm hồn
胸襟上戴着-朵大红花
xiōng jīn shàng dài zhe - duǒ dà hóng huā
Trên ngực cài một bông hoa đỏ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.