[xiōng xiàn]
hung tuyến
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
胸腺嘧啶xiōng xiàn mì dìng
hung tuyến mật đính
nucleotide thymine
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.