[xiōng zhōng]
hung trung
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
胸中无数xiōng zhōng wú shù
hung trung vô số
xem 心中無數|心中无数[xin1 zhong1 wu2 shu4]
胸中有数xiōng zhōng yǒu shù
hung trung hữu số
Biết rõ tình hình, có nắm chắc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.