[jiāo nián]
giao niêm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
胶黏剂jiāo nián jì
giao niêm tễ
keo; chất kết dính
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.