[dòng]
đỗng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
胴体dòng tǐ
đỗng thể
xác; cơ thể trần truồng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.