[nǔ]
nỗ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
胬肉nǔ ròu
nỗ nhục
mộng thịt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.