[lú]
lư
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
胪陈lú chén
lư trần
Trình bày; liệt kê
大鸿胪dà hóng lú
đại hồng lư
Đại Hồng Lô thời Trung Hoa phong kiến, một trong Cửu Khanh 九卿[jiu3 qing1]
鸿胪寺hóng lú sì
hồng lư tự
cơ quan phụ trách lễ nghi và lễ tân
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.