[xū]
tư
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
胥吏xū lì
tư lại
quan chức cấp thấp
吏胥lì xū
lại tư
quan lại cấp thấp
赫胥黎hè xū lí
hách tư lê
Huxley; Thomas Henry Huxley, nhà khoa học tiến hóa người Anh và người ủng hộ thuyết Darwin; Aldous Huxley, tiểu thuyết gia người Anh
伍子胥wǔ zǐ xū
ngũ tử
Ngũ Tử Tư, chính trị gia quyền lực, nổi tiếng vì làm kẻ tị nạn nghèo khó xin ăn ở thành phố Ngô
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.