[qū]
khư
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
胠箧qū qiè
khư khiếp
trộm; cắp
胠箧者流qū qiè zhě liú
khư khiếp giả lưu
kẻ trộm; kẻ cắp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.