汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
胜局 (shèng jú) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
胜局
【勝局】
[shèng jú]
thắng cục
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Thế thắng
2
cục diện thắng
Ví dụ
胜局已定
shèng jú yǐ dìng
Thế cờ đã định
Từ ghép
0 từ chứa “胜局”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
胜势
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
胜利的局势或局面
~已定
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
胜
shèng
thắng
Chiến thắng, đánh bại; Đẹp, hay, xuất sắc; Rất, không thể chịu nổi
局
jú
cục
Cục, cơ quan, tổ chức hành chính; Tình hình, cục diện, trạng thái; Phần, bộ phận