[tāi jì]
thai ký
他的背上有块紫色胎记
tā de bèi shàng yǒu kuài zǐ sè tāi jì
Trên lưng anh ấy có một vết bớt màu tím.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.