[tāi qì]
thai khí
胎气不足
tāi qì bù zú
Thai khí không đủ
动了胎气(指孕妇因自身体质或受外界影响,出现腹痛、阴道出血等症状)
dòng le tāi qì ( zhǐ yùn fù yīn zì shēn tǐ zhì huò shòu wài jiè yǐng xiǎng , chū xiàn fù tòng 、 yīn dào chū xuè děng zhèng zhuàng )
Động thai khí (chỉ thai phụ do thể chất hoặc bị ảnh hưởng từ bên ngoài, xuất hiện các triệu chứng như đau bụng, ra máu âm đạo...)
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.