[bèi duì]
bối
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
背对背bèi duì bèi
xoay lưng vào nhau
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.