[dǎn dà]
đảm đại
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
胆大包天dǎn dà bāo tiān
đảm đại bao thiên
liều lĩnh; cực kỳ gan dạ
胆大妄为dǎn dà wàng wéi
đảm đại vọng vi
gan dạ; xem thường; người liều mạng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.