[shèn]
thân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
胂凡纳明shèn fán nà míng
thân phàm nạp minh
arsphenamine
二苯氯胂èr běn lǜ shèn
nhị bản lục thân
diphenylchloroarsine
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.