[qiǎn]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
狐肷hú qiǎn
Ngành da lông chỉ bộ phận lông ở ngực, bụng và nách của cáo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.