[féi hòu]
phì hậu
肥厚的手掌
féi hòu de shǒu zhǎng
Bàn tay dày
肥厚的橡皮树叶子
féi hòu de xiàng pí shù yè zi
Lá cây cao su dày
左心室肥厚
zuǒ xīn shì féi hòu
Phì đại tâm thất trái
油水肥厚奖金肥厚
yóu shuǐ féi hòu jiǎng jīn féi hòu
Béo bở
骨肥厚gǔ féi hòu
cốt phì hậu
chứng xương dày bất thường