[zhī zhàng]
chi chướng
纺肢障肢障布 棉肢障物
fǎng zhī zhàng zhī zhàng bù mián zhī zhàng wù
Vải dệt, đồ bông
丝肢障物
sī zhī zhàng wù
Đồ lụa
毛肢障物
máo zhī zhàng wù
Đồ len
编肢障肢障渔网
biān zhī zhàng zhī zhàng yú wǎng
Dệt lưới đánh cá
针肢障品
zhēn zhī zhàng pǐn
Đồ kim châm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.