[gǔ piào]
cổ phiếu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
股票代号gǔ piào dài hào
cổ phiếu đại hiệu
mã chứng khoán
股票市场gǔ piào shì chǎng
cổ phiếu thị trường
thị trường chứng khoán; sở giao dịch chứng khoán
股票投资gǔ piào tóu zī
cổ phiếu đầu tư
đầu tư cổ phiếu; mua cổ phần
股票指数gǔ piào zhǐ shù
cổ phiếu chỉ số
chỉ số thị trường chứng khoán; chỉ số giá cổ phiếu
股票价格指数gǔ piào jià gé zhǐ shù
cổ phiếu giá cách chỉ số
chỉ số giá cổ phiếu
炒股票chǎo gǔ piào
sao cổ phiếu
đầu cơ cổ phiếu
红利股票hóng lì gǔ piào
hồng lợi cổ phiếu
cổ phiếu thưởng