[gǔ gōu]
cổ câu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
腹股沟fù gǔ gōu
phúc cổ câu
háng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.