[gǔ lì]
cổ lật
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
股栗肤粟gǔ lì fū sù
cổ lật phu túc
đùi run rẩy và da nổi da gà
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.