[gǔ shì]
cổ thị
香港股市
xiāng gǎng gǔ shì
Thị trường chứng khoán Hồng Kông
股市暴跌
gǔ shì bào diē
Chứng khoán lao dốc
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.