[huāng]
hoang
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
泉石膏肓quán shí gāo huāng
tuyền thạch cao hoang
nghĩa đen: suối núi và đá trong tim; yêu sâu sắc cảnh núi non
病入膏肓bìng rù gāo huāng
bệnh nhập cao hoang
bệnh đã vào chỗ hiểm; ví dụ: không còn cứu chữa được; tình huống vô vọng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.