[cào]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
肏屄cào bī
đụ
肏蛋cào dàn
tệ hại; thối nát
肏你妈cào nǐ mā
địt mẹ mày
我肏wǒ cào
fuck; Quái gì vậy
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.