[sù qīng]
túc thanh
肃清盗匪
sù qīng dào fěi
Tiêu diệt sạch thổ phỉ
肃清流毒
sù qīng liú dú
Loại bỏ sạch ảnh hưởng xấu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.