[sù fǎn]
túc phản
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
肃反运动sù fǎn yùn dòng
túc phản vận động
Thanh trừng phần tử phản cách mạng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.