[jù jí]
tụ tập
聚集力量
jù jí lì liàng
Tập hợp lực lượng
聚集资金
jù jí zī jīn
Huy động vốn
广场上聚集了很多人
guǎng chǎng shàng jù jí le hěn duō rén
Quảng trường tập trung rất nhiều người
聚集态jù jí tài
tụ tập thái
Trạng thái tập hợp phân tử vật chất; trạng thái vật chất.
经气聚集jīng qì jù jí
kinh khí tụ tập
điểm hội tụ khí