[lián bāng]
liên bang
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
联邦制lián bāng zhì
liên bang chế
liên bang; hệ thống liên bang
联邦州lián bāng zhōu
liên bang châu
bang liên bang; Bundesland của Đức
联邦德国lián bāng dé guó
liên bang đức quốc
Liên bang Đức; Bundesrepublik Deutschland; Đức
联邦快递lián bāng kuài dì
liên bang khoái đệ
FedEx
联邦政府lián bāng zhèng fǔ
liên bang chính phủ
chính phủ liên bang
英联邦yīng lián bāng
anh liên bang
Khối Thịnh vượng Chung Anh
俄联邦é lián bāng
nga liên bang
Liên bang Nga, RSFSR
缅甸联邦miǎn diàn lián bāng
miến điện liên bang
Liên bang Myanmar, tên chính thức của Burma 1998-2010