[lián wǎng]
liên võng
联网发电
lián wǎng fā diàn
Kết nối mạng để phát điện
计算机联网
jì suàn jī lián wǎng
Máy tính kết nối mạng
内联网nèi lián wǎng
nội liên võng
mạng nội bộ
物联网wù lián wǎng
vật liên võng
Internet vạn vật
互联网hù lián wǎng
hỗ liên võng
Internet
互联网站hù lián wǎng zhàn
hỗ liên võng trạm
trang web Internet
互联网络hù lián wǎng luò
hỗ liên võng lạc
mạng lưới