汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
联播 (lián bō) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
联播
【聯播】
[lián bō]
liên bá
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
phát sóng trên mạng
2
phát thanh hoặc truyền hình kết nối
3
phát đồng thời
Ví dụ
新闻联播
xīn wén lián bō
Thời sự tổng hợp
Từ ghép
0 từ chứa “联播”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
若干广播电台或电视台同时播送或转播(同一节目)
新闻~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
联
lián
liên
Kết nối, liên kết, gắn kết các sự vật, hiện tượng lại với nhau; Hợp lại, nhập lại thành một thể thống nhất; Phần đối nhau trong câu đối
播
bō
bá
Gieo, rắc (hạt giống); Phát sóng, truyền tải (âm thanh, hình ảnh); Lan truyền, phổ biến (thông tin, tư tưởng)