[lián xiǎng]
liên tưởng
联想丰富
lián xiǎng fēng fù
Liên tưởng phong phú
看到他,使我联想起许多往事
kàn dào tā , shǐ wǒ lián xiǎng qǐ xǔ duō wǎng shì
Nhìn thấy anh ấy khiến tôi liên tưởng đến nhiều chuyện xưa
联想起lián xiǎng qǐ
liên tưởng khởi
liên tưởng; nghĩ đến
联想学习lián xiǎng xué xí
liên tưởng học tập
học tập liên tưởng
联想集团lián xiǎng jí tuán
liên tưởng tập đoàn
Tập đoàn Lenovo
对比联想duì bǐ lián xiǎng
đối tỷ
liên tưởng từ ngữ; liên tưởng ý tưởng