[lián yīn]
liên nhân
企业和科研机构联姻,开发新的产品
qǐ yè hé kē yán jī gòu lián yīn , kāi fā xīn de chǎn pǐn
Doanh nghiệp và cơ quan nghiên cứu hợp tác phát triển sản phẩm mới
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.